Last Updated on 01/08/2026 by inoxthaiduong.vn
Trên phiếu báo giá ống inox hay gặp những dòng như "ống đúc inox 316L DN100 SCH80". Khách quen với cách gọi theo milimet thường hỏi lại: SCH 80 là gì, có phải là loại inox tốt hơn không, hay là đường kính 80? Cả hai cách hiểu đều sai, và hiểu sai chỗ này dẫn tới đặt nhầm hàng — thường là nhầm giữa ống hệ inox thành mỏng với ống chịu áp thành dày, chênh nhau cả về khối lượng lẫn giá. Inox Thái Dương gặp tình huống này thường xuyên khi báo giá cho nhà thầu cơ điện và cơ khí, nên bài này giải thích dứt điểm số schedule là gì, đọc thế nào, và tra độ dày ra sao trước khi chốt đơn.
Tóm tắt nhanh: SCH là viết tắt của "schedule" — con số chỉ cấp độ dày thành ống, không phải mác thép và cũng không phải đường kính. Với cùng một cỡ ống (cùng đường kính ngoài), số schedule càng lớn thì thành ống càng dày và lòng ống càng hẹp: SCH 80 dày hơn SCH 40, SCH 40 dày hơn SCH 10. Đường kính ngoài giữ nguyên theo cỡ danh nghĩa (DN hoặc inch), chỉ thành ống thay đổi. Với ống inox, ký hiệu thường có thêm chữ S — SCH 10S, 40S, 80S — theo tiêu chuẩn ASME B36.19M dành riêng cho thép không gỉ. Ví dụ DN100 (phi 114,3 mm): SCH 10S dày khoảng 3,05 mm, SCH 40S khoảng 6,02 mm, SCH 80S khoảng 8,56 mm. Một đơn hàng ống chỉ đủ thông tin khi có đủ ba yếu tố: mác thép + cỡ ống + số schedule.
1. SCH 80 là gì và vì sao nó không phải mác thép
SCH là chữ viết tắt của schedule, tạm dịch là "cấp độ dày thành ống". Đây là cách quy ước độ dày thành ống theo bộ tiêu chuẩn của Mỹ, được dùng phổ biến trong ngành dầu khí, hóa chất, nhiệt và cơ điện. Con số đứng sau — 10, 40, 80 — không phải kích thước tính bằng milimet, mà là mã cấp: cấp càng cao thì thành ống càng dày.
Điều gây nhầm nhiều nhất là nghĩ SCH 80 nói về chất lượng vật liệu. Không phải. Mác thép (304, 316L, 201…) và số schedule là hai thông tin hoàn toàn độc lập: ống SCH 80 vẫn có thể là inox 304 hoặc 316L, và ống 316L vẫn có thể là SCH 10S mỏng. Nói "ống SCH 80" mà không nói mác thì bên bán chưa biết phải lấy hàng gì; ngược lại, nói "ống inox 316L" mà không nói schedule thì cũng chưa đặt hàng được.
Nhầm lẫn thứ hai là tưởng 80 là đường kính. Cỡ ống được gọi riêng bằng DN (đường kính danh nghĩa, tính theo milimet) hoặc bằng inch, ví dụ DN100 hay 4 inch. Với mỗi cỡ ống, đường kính ngoài là cố định, không đổi theo schedule. Khi tăng schedule, phần dày thêm ăn vào phía trong, nên lòng ống hẹp lại. Đây là điểm mấu chốt để hiểu vì sao ống các cấp schedule khác nhau vẫn lắp vừa cùng một bộ phụ kiện và mặt bích: vì chúng cùng đường kính ngoài. Nếu cần tra nghĩa các ký hiệu đi kèm trên phiếu báo giá, có thể xem thêm thuật ngữ ống inox và ký hiệu schedule.
2. Vì sao ống inox hay ghi 10S, 40S, 80S — chữ S nghĩa là gì
Trên hàng inox, ký hiệu thường xuất hiện dưới dạng SCH 10S, SCH 40S hay SCH 80S. Chữ S ở đây là stainless — chỉ ra rằng độ dày tra theo bảng dành riêng cho ống thép không gỉ (tiêu chuẩn ASME B36.19M), khác với bảng dùng cho ống thép carbon (ASME B36.10M).
Vì sao phải tách hai bảng? Vì thép không gỉ có độ bền cao hơn thép carbon thông thường, nên ở cùng một điều kiện làm việc, ống inox không cần dày bằng. Bộ tiêu chuẩn cho inox vì thế bổ sung các cấp mỏng như 5S và 10S — những cấp này gần như không có trong hệ thép carbon. Ở các cấp dày, hai bảng cho giá trị giống nhau ở nhiều cỡ nhưng không phải mọi cỡ, nên khi tra vẫn phải nhìn đúng bảng.
Trong thực tế mua bán ở Việt Nam, nhiều nơi viết gọn "SCH 40" khi thực chất đang bán ống inox theo bảng 40S. Cách viết gọn này thường không gây hậu quả ở cỡ nhỏ, nhưng ở cỡ lớn hoặc ở dự án có kiểm tra chặt thì phải ghi rõ. Cách an toàn khi đặt hàng: ghi đúng ký hiệu có chữ S nếu là ống inox, hoặc ghi thẳng độ dày mong muốn bằng milimet kèm sai số cho phép.
3. Bảng độ dày SCH 10S / 40S / 80S theo cỡ ống (tra nhanh)
Bảng dưới lấy theo ASME B36.19M cho ống inox, ghi kèm đường kính ngoài để đối chiếu với cách gọi "phi" quen dùng ở công trường. Số liệu là giá trị danh nghĩa để tham khảo khi lên dự toán; khi nghiệm thu vẫn phải đối chiếu chứng chỉ xuất xưởng (MTC) và bảng quy cách của nhà sản xuất theo lô, vì mỗi nhà máy có dung sai riêng.
| Cỡ ống (DN) | Inch | Đường kính ngoài (mm) | SCH 10S (mm) | SCH 40S (mm) | SCH 80S (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| DN15 | 1/2" | 21,3 | 2,11 | 2,77 | 3,73 |
| DN20 | 3/4" | 26,7 | 2,11 | 2,87 | 3,91 |
| DN25 | 1" | 33,4 | 2,77 | 3,38 | 4,55 |
| DN32 | 1 1/4" | 42,2 | 2,77 | 3,56 | 4,85 |
| DN40 | 1 1/2" | 48,3 | 2,77 | 3,68 | 5,08 |
| DN50 | 2" | 60,3 | 2,77 | 3,91 | 5,54 |
| DN65 | 2 1/2" | 73,0 | 3,05 | 5,16 | 7,01 |
| DN80 | 3" | 88,9 | 3,05 | 5,49 | 7,62 |
| DN100 | 4" | 114,3 | 3,05 | 6,02 | 8,56 |
| DN150 | 6" | 168,3 | 3,40 | 7,11 | 10,97 |
| DN200 | 8" | 219,1 | 3,76 | 8,18 | 12,70 |
Đọc bảng theo hàng ngang sẽ thấy rõ ý nghĩa của số schedule. Lấy DN100 làm ví dụ: đường kính ngoài luôn là 114,3 mm ở cả ba cấp, nhưng thành ống đi từ 3,05 mm lên 6,02 mm rồi 8,56 mm. Lòng ống vì thế hẹp dần — khoảng 108,2 mm với 10S, còn khoảng 97,2 mm với 80S. Chênh lệch lòng ống hơn 10 mm là con số đáng kể khi tính lưu lượng cho hệ bơm.
Đọc theo cột dọc lại thấy một điều dễ bỏ sót: cấp 10S gần như đứng yên ở mức 2,77–3,05 mm suốt từ DN25 tới DN100, trong khi 80S tăng gần gấp ba trong cùng khoảng đó. Nghĩa là chênh lệch khối lượng và giá giữa các cấp schedule càng lớn khi cỡ ống càng lớn. Ở DN15 nhầm cấp thì thiệt hại nhỏ; ở DN200 nhầm 10S thành 80S thì khối lượng thép chênh hơn ba lần — đủ để hỏng dự toán của cả hạng mục.
4. Chọn SCH 80 hay cấp mỏng hơn — căn cứ vào đâu
Nguyên tắc chung: schedule chọn theo áp suất và điều kiện làm việc, không chọn theo cảm giác "dày cho chắc". Ống dày hơn chịu áp tốt hơn nhưng nặng hơn, đắt hơn, khó uốn và hàn lâu hơn; ống mỏng nhẹ và rẻ nhưng giới hạn áp suất thấp và dễ móp khi vận chuyển, thi công.
Ba câu hỏi quyết định lựa chọn. Thứ nhất, đường ống chạy môi chất gì và ở áp suất bao nhiêu — hệ hơi, khí nén cao áp, dầu hay hóa chất áp lực thường đòi cấp dày. Thứ hai, ống có chịu tải cơ học hay va đập không — ống đi ngầm, đi ngoài trời, khu vực xe cộ qua lại nên chọn dày hơn ống đi trong nhà trên giá đỡ. Thứ ba, dự án áp theo tiêu chuẩn hay bản vẽ nào — nếu hồ sơ thiết kế đã ghi rõ schedule thì lấy đúng theo hồ sơ, không tự đổi cấp để tiết kiệm.
| Nhu cầu thực tế | Cấp thường dùng | Ghi chú khi đặt hàng |
|---|---|---|
| Đường ống nước, thoát, thông gió áp thấp trong nhà | 5S – 10S | Nhẹ, rẻ; tránh nơi có va đập |
| Hệ vi sinh, thực phẩm, dược (ống tube đánh bóng) | Theo hệ tube riêng | Không dùng bảng schedule, tra theo OD × độ dày |
| Ống công nghệ áp thường, hơi thấp áp, hóa chất nhẹ | 40S | Cấp phổ thông, dễ mua, dễ có sẵn |
| Hơi áp lực, khí nén cao áp, dầu khí, ống chịu tải | 80S | Nặng và đắt hơn rõ; kiểm tra khả năng hàn |
| Hạng mục có hồ sơ thiết kế chỉ định | Theo hồ sơ | Không tự hạ cấp để giảm giá |
Một lưu ý riêng cho ngành thực phẩm và dược: hệ ống vi sinh thường dùng ống tube gọi theo đường kính ngoài và độ dày trực tiếp (ví dụ 63,5 × 1,65 mm), không dùng hệ schedule. Nếu bên thiết kế ghi "SCH 10S" cho một tuyến vi sinh thì nên hỏi lại trước khi đặt, vì rất có thể hai bên đang nói hai hệ quy cách khác nhau.
5. Ba lỗi hay gặp khi đặt ống theo schedule
Lỗi thứ nhất: ghi thiếu một trong ba thông tin bắt buộc. Một dòng đặt hàng đủ nghĩa phải có mác thép + cỡ ống + schedule, ví dụ "ống đúc inox 316L DN100 SCH 40S". Thiếu mác thì không biết lấy 304 hay 316L; thiếu schedule thì không biết lấy cấp nào; thiếu cỡ thì không có gì để tra. Thực tế phần lớn tranh cãi khi giao hàng đến từ dòng đặt hàng thiếu một trong ba.
Lỗi thứ hai: quy đổi nhầm giữa DN và phi. DN là số danh nghĩa, không bằng đường kính thật. DN100 có đường kính ngoài 114,3 mm chứ không phải 100 mm; DN200 là 219,1 mm chứ không phải 200 mm. Khi công trường quen gọi "ống phi 219" mà văn phòng ghi "DN200", hai bên đang nói cùng một thứ — nhưng nếu ai đó hiểu DN200 là phi 200 thì đơn hàng sẽ sai.
Lỗi thứ ba: lấy giá của cấp này áp cho cấp kia. Vì giá ống tính theo khối lượng thép, chênh lệch schedule kéo theo chênh lệch giá rất lớn ở cỡ lớn. So sánh báo giá giữa hai nhà cung cấp mà không kiểm cùng cấp schedule thì kết luận "bên kia rẻ hơn" thường là so nhầm. Cách kiểm nhanh: hỏi lại độ dày thành ống tính bằng milimet, vì con số milimet không gây hiểu nhầm như mã cấp.
Câu hỏi thường gặp
SCH 80 và SCH 80S có phải là một không?
Gần giống nhưng không đồng nhất. SCH 80 tra theo bảng ống thép carbon, còn SCH 80S tra theo bảng dành cho thép không gỉ. Ở nhiều cỡ thông dụng hai bảng cho cùng độ dày, nhưng không phải mọi cỡ đều trùng. Khi mua ống inox nên ghi rõ 80S, hoặc ghi kèm độ dày bằng milimet để không phải tra đi tra lại.
SCH 80 dày bao nhiêu milimet?
Không có một con số duy nhất — độ dày phụ thuộc cỡ ống. Cùng là SCH 80S, ống DN25 dày khoảng 4,55 mm còn ống DN200 dày khoảng 12,70 mm. Vì vậy câu hỏi "SCH 80 dày mấy ly" chỉ trả lời được khi kèm cỡ ống; tra theo bảng ở mục 3.
Tăng schedule có làm ống chống ăn mòn tốt hơn không?
Không. Khả năng chống ăn mòn do mác thép và môi trường quyết định, không do độ dày. Ống 304 dày vẫn bị ăn mòn rỗ trong môi trường nhiều clorua, trong khi 316L mỏng hơn lại chịu tốt hơn nhờ có Molypden (nguyên tố giúp chống ăn mòn). Thành dày chỉ giúp kéo dài thời gian trước khi ăn mòn xuyên thành, không ngăn được ăn mòn xảy ra. Chọn mác trước, chọn schedule sau.
Có thể dùng ống SCH 40S thay cho SCH 80S để tiết kiệm không?
Chỉ khi bên thiết kế đồng ý bằng văn bản. Schedule trong hồ sơ thường được tính từ áp suất làm việc kèm hệ số an toàn, nên tự hạ cấp là thay đổi điều kiện thiết kế. Với hạng mục không có hồ sơ ràng buộc — ví dụ tuyến nước áp thấp trong nhà xưởng — thì việc chọn cấp mỏng hơn là hợp lý và tiết kiệm thật.
Kết luận
SCH 80 là cấp độ dày thành ống, không phải mác thép và không phải đường kính. Nắm ba ý sau là đủ dùng khi đặt hàng:
- Số schedule = độ dày thành: cùng cỡ ống thì đường kính ngoài giữ nguyên, schedule càng cao thành càng dày và lòng ống càng hẹp.
- Ống inox tra bảng riêng: dùng ký hiệu có chữ S (10S/40S/80S) theo ASME B36.19M; hệ ống vi sinh thực phẩm thì không dùng schedule mà gọi theo OD × độ dày.
- Dòng đặt hàng phải đủ ba yếu tố: mác thép + cỡ ống + schedule; khi nghi ngờ thì ghi thêm độ dày bằng milimet cho chắc.
Đối chiếu bảng ở mục 3 trước khi gửi yêu cầu báo giá sẽ tránh được hầu hết các vụ giao nhầm cấp. Inox Thái Dương báo giá ống đúc inox 304 và 316L theo đúng cỡ và cấp schedule khách yêu cầu, kèm chứng chỉ xuất xưởng (MTC) theo lô, và sẵn sàng kiểm tra lại quy cách trên bản vẽ nếu hồ sơ ghi chưa rõ.
Từ khóa tìm nhiều: inox 316, inox 316L
Liên hệ tư vấn và mua hàng
CÔNG TY TNHH KIM KHÍ THÁI DƯƠNG
» Trụ sở: Số 3, đường 10B, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP. HCM
» Tel: (028) 5425 5425 – Fax: (028) 5425 5427 Hotline / Zalo / Viber: 0902 316 304
» Fanpage: fb.com/InoxThaiDuong
» Email: info@inoxthaiduong.vn
» Website: https://inoxthaiduong.vn


