Ống inox công nghiệp là ống inox dùng để dẫn lưu chất — nước, hơi, khí nén, dầu, hóa chất — trong nhà máy, hệ thống cơ điện và công trình. Khác với ống trang trí (mỏng, đánh bóng để làm lan can, tay vịn), ống công nghiệp được sản xuất theo tiêu chuẩn về kích thước, độ dày và áp lực, thường là ASTM A312 cho vật liệu và ASME B36.19M cho kích thước. Inox Thái Dương phân phối ống công nghiệp từ phi 21 đến phi 609 mm. Bài này giúp bạn đọc đúng quy cách và chọn đúng loại trước khi hỏi giá.
Ống công nghiệp khác ống trang trí và ống vi sinh thế nào
| Loại ống | Dùng cho | Đặc điểm | Độ dày thường gặp |
|---|---|---|---|
| Ống công nghiệp | dẫn nước, hơi, khí, hóa chất, PCCC | theo tiêu chuẩn kích thước, chịu áp | SCH5S – SCH80S (1,65 mm trở lên) |
| Ống trang trí | lan can, tay vịn, nội thất | đánh bóng ngoài, mỏng, nhẹ | thường dưới 1,5 mm |
| Ống vi sinh | thực phẩm, đồ uống, dược phẩm | đánh bóng cả trong lẫn ngoài, dễ vệ sinh | mỏng, kết nối clamp |
Nếu hệ thống của bạn chạy thực phẩm hoặc dược phẩm, ống công nghiệp thông thường không thay được ống vi sinh vì bề mặt trong không đủ nhẵn để vệ sinh. Xem ống inox vi sinh.
Ống hàn hay ống đúc
Ống công nghiệp có hai cách sản xuất:
- Ống hàn: cuộn tấm lại rồi hàn dọc thân. Giá thấp hơn, bề mặt đều, đủ dùng cho phần lớn đường ống nước, khí nén áp thấp và trung bình, ống PCCC phụ trợ, kết cấu.
- Ống đúc (không mối hàn): đùn hoặc khoan từ phôi đặc. Chịu áp và chịu nhiệt tốt hơn vì không có đường hàn — điểm yếu tiềm ẩn. Dùng cho hơi áp cao, dầu thủy lực, hóa chất áp lực.
Quy tắc thực tế: hệ thống áp thấp, nhiệt độ thường thì ống hàn đủ dùng; áp cao, nhiệt cao hoặc yêu cầu thiết kế ghi "seamless" thì phải ống đúc. So sánh chi tiết trong bài ống inox hàn và ống inox đúc và ống đúc inox.
Đọc quy cách: DN, phi và SCH
Ống công nghiệp gọi tên theo ba con số:
- DN (đường kính danh nghĩa): tên gọi, không phải kích thước đo được. DN50 không có nghĩa đường kính 50 mm.
- Phi (đường kính ngoài thật, mm): DN50 theo ASME có đường kính ngoài 60,3 mm, thị trường gọi là "phi 60".
- SCH (schedule — cấp độ dày): SCH10S, SCH40S… Cùng một DN, SCH càng lớn thì thành ống càng dày, chịu áp càng cao. Chữ "S" chỉ bảng dành riêng cho ống inox.
Một cái bẫy hay gặp: cùng gọi "phi 76", ống theo ASME có đường kính ngoài 73,0 mm, còn ống theo tiêu chuẩn châu Âu/ISO là 76,1 mm. Hai loại không lắp lẫn phụ kiện được (co, tê, mặt bích). Khi đặt hàng nên ghi đường kính ngoài thật thay vì chỉ ghi "phi".
Bảng quy cách ống inox công nghiệp SCH10S và SCH40S
Kích thước theo ASME B36.19M. Trọng lượng tính cho inox 304 theo công thức (đường kính ngoài − độ dày) × độ dày × 0,02491, từ tỷ trọng 7,93 g/cm³. Ống 316 nặng hơn khoảng 0,6%.
| DN | NPS (inch) | Đường kính ngoài (mm) | SCH10S dày (mm) | SCH10S (kg/m) | SCH40S dày (mm) | SCH40S (kg/m) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 1/2 | 21,3 | 2,11 | 1,01 | 2,77 | 1,28 |
| 20 | 3/4 | 26,7 | 2,11 | 1,29 | 2,87 | 1,70 |
| 25 | 1 | 33,4 | 2,77 | 2,11 | 3,38 | 2,53 |
| 32 | 1 1/4 | 42,2 | 2,77 | 2,72 | 3,56 | 3,43 |
| 40 | 1 1/2 | 48,3 | 2,77 | 3,14 | 3,68 | 4,09 |
| 50 | 2 | 60,3 | 2,77 | 3,97 | 3,91 | 5,49 |
| 65 | 2 1/2 | 73,0 | 3,05 | 5,32 | 5,16 | 8,72 |
| 80 | 3 | 88,9 | 3,05 | 6,52 | 5,49 | 11,41 |
| 100 | 4 | 114,3 | 3,05 | 8,45 | 6,02 | 16,24 |
| 125 | 5 | 141,3 | 3,40 | 11,68 | 6,55 | 21,99 |
| 150 | 6 | 168,3 | 3,40 | 13,97 | 7,11 | 28,55 |
| 200 | 8 | 219,1 | 3,76 | 20,17 | 8,18 | 42,98 |
| 250 | 10 | 273,0 | 4,19 | 28,06 | 9,27 | 60,91 |
| 300 | 12 | 323,8 | 4,57 | 36,34 | 9,53 | 74,61 |
Một cây ống dài 6 m: nhân kg/m với 6. Ví dụ DN50 SCH40S nặng 5,49 × 6 ≈ 32,9 kg một cây. Bảng đầy đủ các cấp SCH5S, SCH80S cho ống 304 có trong bài quy cách ống inox 304 công nghiệp.
Chọn SCH nào cho hệ thống của bạn
Áp lực cho phép của ống phụ thuộc vào vật liệu, nhiệt độ làm việc, kiểu mối nối và hệ số an toàn của tiêu chuẩn thiết kế. Vì vậy không có một bảng áp lực áp dụng cho mọi trường hợp — với hệ thống chịu áp, cấp ống phải theo bản vẽ thiết kế. Hướng tham khảo thường gặp:
- SCH5S – SCH10S: nước sạch, nước thải, khí nén áp thấp, ống bảo ôn, ống xả; nhẹ và tiết kiệm.
- SCH40S: cấp phổ biến nhất cho đường ống công nghệ, hơi áp trung bình, hóa chất, ống ren (thành đủ dày để tiện ren).
- SCH80S: áp cao, va đập, đường ống cần tiện ren sâu hoặc có dự phòng ăn mòn.
Một lưu ý hay bị bỏ qua: ống phải ren thì cần thành dày. Ống SCH10S tiện ren dễ thủng hoặc mỏng chân ren; ren thường đi với SCH40S trở lên.
Chọn mác inox: 304 hay 316L
- Inox 304: đủ cho nước sạch, khí nén, hơi, thực phẩm khô, môi trường trong nhà. Là lựa chọn mặc định. Xem ống inox 304.
- Inox 316/316L: cần khi có muối, clo, axit, nước biển hoặc hóa chất tẩy rửa mạnh. 316L (carbon thấp) nên dùng khi hàn nhiều mối mà không xử lý nhiệt lại. Xem inox 316/316L.
Thuật ngữ như austenit, nhạy hóa, MTC được giải thích trong trang thuật ngữ chuyên ngành inox.
Checklist khi nhận ống inox công nghiệp
1. Đọc dòng in trên thân ống: mác (TP304/TP316L), tiêu chuẩn (ASTM A312), kích thước, SCH, số lô (heat number). Ống công nghiệp chính phẩm thường có đủ dòng in này. 2. Đo đường kính ngoài và độ dày ở hai đầu ống bằng thước kẹp, so với bảng trên. 3. Cân một cây, so với kg/m × chiều dài. Nhẹ hơn hẳn là thành ống mỏng hơn danh nghĩa. 4. Đối chiếu số lô trên thân ống với MTC (chứng chỉ xuất xưởng). 5. Ống hàn: nhìn đường hàn dọc thân, phải liền, không rỗ, không nứt.
Kết luận
Chọn ống inox công nghiệp theo bốn bước: xác định lưu chất và môi trường để chọn mác (304 hay 316L), xác định áp và nhiệt để chọn ống hàn hay đúc và cấp SCH, ghi rõ đường kính ngoài thật thay vì chỉ ghi "phi", rồi kiểm dòng in và cân khi nhận hàng. Phụ kiện đi kèm (co, tê, bích) phải cùng tiêu chuẩn kích thước với ống — xem phụ kiện inox.
Inox Thái Dương cung cấp ống inox công nghiệp phi 21 – 609 mm cùng phụ kiện đồng bộ. Gửi DN hoặc đường kính ngoài, SCH, mác, chiều dài và số lượng để được báo giá theo ngày; xem thêm ống inox.
Từ khóa tìm nhiều: inox 316, inox 316L
Liên hệ tư vấn và mua hàng
CÔNG TY TNHH KIM KHÍ THÁI DƯƠNG
» Trụ sở: Số 3, đường 10B, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP. HCM
» Tel: (028) 5425 5425 – Fax: (028) 5425 5427 Hotline / Zalo / Viber: 0902 316 304
» Fanpage: fb.com/InoxThaiDuong
» Email: info@inoxthaiduong.vn
» Website: https://inoxthaiduong.vn
