Last Updated on 17/05/2026 by inoxthaiduong.vn
Khi đọc một báo giá hay hồ sơ vật tư inox, rất dễ gặp một loạt ký hiệu như "SUS316L 2B", "MTC theo EN 10204 3.1", "PREN", "xả băng khổ 1219"… mà không phải ai cũng hiểu ngay — kể cả nhân viên kinh doanh hay bộ phận thu mua chưa chuyên về vật liệu. Inox Thái Dương biên soạn trang từ điển này để giải thích các thuật ngữ chuyên ngành inox bằng ngôn ngữ đơn giản nhất, kèm ví dụ thực tế, giúp bạn đọc hiểu mọi tài liệu inox mà không cần nền kỹ thuật sâu. Bạn có thể đọc tuần tự hoặc tra nhanh theo từng nhóm bên dưới.
Tóm tắt nhanh: Thuật ngữ inox chia thành các nhóm chính: (1) mác thép (SUS304, 316L…), (2) ký hiệu bề mặt (2B, BA, HL…), (3) phương pháp gia công (cán nguội/nóng, cắt laser, thụ động hóa…), (4) ăn mòn và tính chất (ăn mòn rỗ, PREN, Molypden…), (5) chứng từ và kiểm tra (CO, CQ, MTC, PMI…), (6) quy cách và thương mại (dung sai, lead time, loại 1…). Trang này giải thích từng thuật ngữ kèm ví dụ.
1. Mác inox và thành phần hóa học
Mác thép là "tên gọi" cho biết inox thuộc loại nào, quyết định khả năng chống gỉ và giá. Tại Việt Nam thường gặp ký hiệu theo tiêu chuẩn Nhật (SUS) và tiêu chuẩn Mỹ.
| Thuật ngữ | Giải thích dễ hiểu |
|---|---|
| SUS | Viết tắt của *Steel Use Stainless* — ký hiệu mác thép không gỉ theo tiêu chuẩn Nhật (JIS). Ví dụ SUS304 = inox 304. |
| Inox 304 / SUS304 | Mác inox tiêu chuẩn, chống gỉ tốt, dùng phổ biến nhất trong dân dụng và công nghiệp nhẹ. |
| Inox 201 / SUS201 | Inox giá rẻ, chứa nhiều Mangan, ít Niken hơn nên chống gỉ kém hơn 304. |
| Inox 316 / 316L | Inox cao cấp, có thêm Molypden 2–3% nên chống ăn mòn vượt trội, chuyên dùng cho môi trường hóa chất và nước biển. |
| Inox 430 / SUS430 | Inox nhiễm từ (hút nam châm), thuộc dòng Ferritic, chống gỉ kém, hay dùng cho hàng gia dụng giá rẻ. |
| Chữ "L" (304L, 316L) | "L" = *Low carbon* (carbon thấp, ≤0,03%). Giúp mối hàn ít bị gỉ, phù hợp sản phẩm nhiều mối hàn. |
| Austenitic | Nhóm inox phổ biến nhất (304, 316), không hút nam châm. |
| Ferritic | Nhóm inox nhiễm từ, hút nam châm (430). |
| Crom (Cr) | Nguyên tố tạo lớp màng chống gỉ. 316L có khoảng 16–18% Cr. |
| Niken (Ni) | Giữ cấu trúc thép bền, dẻo. 316L có khoảng 10–14% Ni. |
| Molypden (Mo) | "Vũ khí" chống ăn mòn của 316/316L (2–3%); 304 gần như không có. |
| Mangan (Mn) | Nguyên tố thay một phần Niken trong inox 201 để hạ giá. |
Lưu ý quan trọng: nam châm không phân biệt được 316L với 304, vì cả hai đều thuộc nhóm austenitic và đều không hút nam châm. Muốn xác định đúng mác phải dùng máy PMI/XRF và chứng từ (xem mục 5).
2. Ký hiệu bề mặt inox (surface finish)
Bề mặt quyết định độ bóng, tính thẩm mỹ và khả năng vệ sinh của tấm/cuộn inox. Cùng một mác 316L có thể có nhiều loại bề mặt khác nhau.
| Ký hiệu | Giải thích dễ hiểu |
|---|---|
| No.1 | Bề mặt cán nóng, thô ráp, không bóng — thường dùng làm nguyên liệu thô, tấm dày. |
| 2B | Bề mặt cán nguội, nhẵn mờ, màu xám bạc — loại phổ biến nhất, dùng cho hầu hết công trình. |
| BA | *Bright Annealed* — bề mặt bóng sáng như gương, được ủ bóng trong môi trường khí đặc biệt. |
| HL | *Hairline* — bề mặt xước, có các đường vân xước nhỏ chạy dọc tấm; hay dùng trang trí, thang máy. |
| No.4 | Bề mặt xước mịn, ít phản chiếu hơn HL. |
| 2D | Bề mặt mờ, không bóng bằng 2B. |
| No.8 | Bề mặt gương soi, bóng cao nhất. |
3. Phương pháp gia công inox
Các thuật ngữ mô tả cách sản xuất và xử lý tấm/cuộn inox.
| Thuật ngữ | Giải thích dễ hiểu |
|---|---|
| Cán nguội (Cold Rolled) | Cán ở nhiệt độ thường, tạo bề mặt mịn, độ dày chính xác (cho ra bề mặt 2B, BA…). |
| Cán nóng (Hot Rolled) | Cán ở nhiệt độ cao để tạo hình phôi/tấm dày, bề mặt thô (No.1). |
| Xả băng (Slitting) | Cắt cuộn inox lớn thành các dải hẹp theo khổ yêu cầu (gọi là "khổ băng"). |
| Chấn / Đập (Bending / Pressing) | Uốn, gập, định hình tấm inox. |
| Cắt laser (Laser Cutting) | Cắt các hình dạng phức tạp từ tấm inox bằng tia laser. |
| Thụ động hóa (Passivation) | Xử lý bề mặt (thường sau hàn) để phục hồi lớp chống gỉ. |
| Tẩy rỉ (Pickling) | Làm sạch rỉ sét/oxit bề mặt bằng dung dịch axit. |
| Chồng mí | Phần mép tấm vỏ chồng lên nhau khi ghép (trong thi công bảo ôn, tôn). |
4. Ăn mòn và tính chất vật liệu
Nhóm thuật ngữ giải thích vì sao inox bị gỉ và loại nào chống gỉ tốt hơn.
| Thuật ngữ | Giải thích dễ hiểu |
|---|---|
| Ăn mòn rỗ (pitting) | Gỉ thành các điểm/lỗ nhỏ li ti trên bề mặt — kiểu ăn mòn nguy hiểm ở môi trường muối. |
| Ăn mòn kẽ (crevice) | Gỉ ở khe hẹp, kẽ hở, mối ghép — nơi đọng nước/muối. |
| Ăn mòn điện hóa (galvanic) | Gỉ xảy ra khi hai kim loại khác nhau tiếp xúc trong môi trường ẩm. |
| Chloride (ion Cl⁻) | Thành phần muối/clo trong nước biển, hơi muối — tác nhân chính gây gỉ inox. |
| PREN | Chỉ số kháng ăn mòn rỗ. Công thức chuẩn: PREN ≈ %Cr + 3,3 × %Mo + 16 × %N. Số càng cao chống gỉ càng tốt — inox 304 ≈ 18–20, inox 316L ≈ 23–26. |
| Nhiễm sắt | Bề mặt inox dính mạt sắt từ dụng cụ thép thường → tạo điểm gỉ. Vì vậy không cắt/mài inox chung thiết bị thép carbon. |
| Giãn nở nhiệt | Kim loại co lại khi lạnh, giãn ra khi nóng — cần tính đến khi làm vỏ bọc đường ống nóng/lạnh. |
5. Chứng từ và kiểm tra chất lượng
Đây là nhóm thuật ngữ quan trọng nhất khi mua hàng dự án và làm hồ sơ nghiệm thu.
| Thuật ngữ | Giải thích dễ hiểu |
|---|---|
| CO | *Certificate of Origin* — giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (hàng từ nước nào). |
| CQ | *Certificate of Quality* — giấy chứng nhận chất lượng đạt tiêu chuẩn. |
| MTC | *Mill Test Certificate* — chứng chỉ xuất xưởng của nhà máy, ghi thành phần và cơ tính thật của từng lô thép. Đây là tờ quan trọng nhất để kiểm tra chất lượng. |
| Heat number (số mẻ nấu) | Mã số của mẻ thép, dùng để truy xuất; phải khớp giữa tem trên hàng và MTC. |
| EN 10204 (Type 3.1 / 3.2) | Tiêu chuẩn châu Âu về loại chứng chỉ vật liệu. Type 3.1 = nhà máy tự xác nhận (phổ biến); Type 3.2 = có bên thứ ba/đại diện người mua xác nhận. |
| PMI | *Positive Material Identification* — kiểm tra xác định đúng mác thép ngay tại chỗ bằng máy. |
| XRF | Máy phân tích thành phần bằng tia X, thường dùng để làm PMI. |
| ASTM (A240/A480) | Tiêu chuẩn vật liệu inox của Mỹ. |
| JIS (G4305) | Tiêu chuẩn inox của Nhật. |
| TCVN | Tiêu chuẩn Việt Nam. |
| ITP | *Inspection & Test Plan* — kế hoạch kiểm tra và thử nghiệm của dự án. |
| QA / QC | Đảm bảo chất lượng / Kiểm soát chất lượng. |
| Nghiệm thu | Quá trình kiểm tra, chấp nhận vật tư/hạng mục trước khi bàn giao. |
6. Quy cách, bảo ôn và thuật ngữ thương mại
Nhóm thuật ngữ về kích thước, vật tư bảo ôn và mua bán.
| Thuật ngữ | Giải thích dễ hiểu |
|---|---|
| Dung sai | Sai số cho phép của độ dày/kích thước (ví dụ độ dày tham chiếu ±~5%). |
| Tỉ trọng | Khối lượng riêng của inox, khoảng 7,98 g/cm³ — dùng để tính trọng lượng tấm. |
| Khổ | Chiều rộng của tấm/cuộn (ví dụ 1000, 1219, 1250, 1500 mm). |
| Bảo ôn (bọc bảo ôn) | Bọc lớp cách nhiệt quanh đường ống/thiết bị; lớp ngoài cùng thường là vỏ inox. |
| Bông thủy tinh / bông khoáng | Vật liệu cách nhiệt nằm giữa ống và vỏ inox. |
| Tôn/tấm sóng (sóng vuông, sóng tròn, 5/9/13 sóng) | Tấm inox dập sóng để tăng cứng và thoát nước, phân theo biên dạng và số sóng. |
| Loại 1 | Hàng chính phẩm: đúng mác, bề mặt đạt, đủ dung sai, có đầy đủ CO/CQ/MTC. |
| Hàng dạt | Hàng lỗi/loại 2/tận dụng, thường thiếu chứng từ — không nên dùng cho dự án. |
| Lead time | Thời gian từ lúc đặt hàng đến lúc giao hàng. |
| BOQ | *Bill of Quantities* — bảng tổng hợp khối lượng vật tư của gói thầu. |
| MEP | Cơ – Điện – Nước (Mechanical, Electrical, Plumbing); "nhà thầu MEP" = nhà thầu cơ điện. |
| NCC | Nhà cung cấp. |
| Spec | Quy cách/yêu cầu kỹ thuật do dự án chỉ định. |
7. Xuất xứ và thương hiệu inox
| Thương hiệu | Xuất xứ |
|---|---|
| Posco | Hàn Quốc (lưu ý: thị trường còn có Posco VST sản xuất tại Việt Nam và Posco Thainox tại Thái Lan). |
| Outokumpu | Phần Lan (châu Âu). |
| Acerinox | Tây Ban Nha. |
| Nippon Steel | Nhật Bản. |
| Viraj | Ấn Độ. |
Câu hỏi thường gặp
Inox 304 và 316L khác nhau ở điểm gì quan trọng nhất?
316L có thêm Molypden 2–3% giúp chống ăn mòn (đặc biệt môi trường muối, hóa chất) tốt hơn hẳn 304. Chỉ số PREN của 316L (~23–26) cao hơn 304 (~18–20).
Dùng nam châm thử có biết được inox 304 hay 316 không?
Không. Cả 304 và 316/316L đều không hút nam châm. Nam châm chỉ giúp nhận ra các loại nhiễm từ như 201 hay 430, chứ không phân biệt được 304 với 316L. Phải dùng máy PMI/XRF và đối chiếu MTC.
MTC khác CO/CQ thế nào?
CO chứng minh xuất xứ, CQ tuyên bố đạt chất lượng, còn MTC là chứng chỉ xuất xưởng có số liệu thử nghiệm thật theo từng lô (heat number). MTC là tài liệu kỹ thuật quan trọng nhất khi nghiệm thu.
Bề mặt 2B và BA nên chọn loại nào?
2B là bề mặt mờ phổ biến, phù hợp hầu hết hạng mục kỹ thuật. BA bóng như gương, dùng khi cần thẩm mỹ cao. Việc chọn tùy công năng và ngân sách.
Kết luận
Hiểu đúng thuật ngữ chuyên ngành inox giúp bạn đọc báo giá, hồ sơ và bản vẽ một cách tự tin, tránh mua nhầm mác hay thiếu chứng từ. Inox Thái Dương duy trì trang từ điển này như một tài liệu tham khảo nhanh cho khách hàng, nhân viên kinh doanh và bộ phận kỹ thuật; khi cần tư vấn chi tiết về một loại inox hay một quy cách cụ thể, đội ngũ của chúng tôi luôn sẵn sàng giải thích cặn kẽ.
Từ khóa tìm nhiều: inox 316, inox 316L
Liên hệ tư vấn và mua hàng
CÔNG TY TNHH KIM KHÍ THÁI DƯƠNG
» Trụ sở: Số 3, đường 10B, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. HCM
» Tel: (028) 5425 5425 – Fax: (028) 5425 5427 Hotline / Zalo / Viber: 0902 316 304
» Fanpage: fb.com/InoxThaiDuong
» Email: info@inoxthaiduong.vn
» Website: https://inoxthaiduong.vn


